Cách dùng "您的男朋友可真有福气" (nín de nán péng yǒu kě zhēn yǒu fú qì) trong hội thoại tiếng Trung

níndenánpéngyǒuzhēnyǒu

Bạn trai chị may mắn thật đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
4:15
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1只有这样的西装才配得上他zhǐ yǒu zhè yàng de xī zhuāng cái pèi dé shàng tāChỉ có bộ vest như này mới xứng với anh ấy.
2您的男朋友可真有福气nín de nán péng yǒu kě zhēn yǒu fú qìBạn trai chị may mắn thật đấy.
3很快就不是男朋友了hěn kuài jiù bú shì nán péng yǒu leChẳng mấy chốc không còn là bạn trai thôi đâu.

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 6 of 6)
婚宴定了都能取消
HSK 4
0:03s
hūn yàn dìng le dōu néng qǔ xiāoTiệc cưới đặt xong còn có thể hủy được kìa.

我跟你说他肯定是外面有人了
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō tā kěn dìng shì wài miàn yǒu rén leNói cậu biết, chắc chắn anh ta đang cặp kè người khác.

怎么可能 谁出轨了都不可能是我们家大海
HSK 2
0:03s
zěn me kě néng shuí chū guǐ le dōu bù kě néng shì wǒ men jiā dà hǎiKhông đời nào. Ai ngoại tình tớ còn tin, chứ Đại Hải nhà tớ thì không thể nào.

我信任你啊 我当然信任你啊
HSK 5
0:03s
wǒ xìn rèn nǐ a wǒ dāng rán xìn rèn nǐ aEm tin anh mà. Đương nhiên là em tin anh rồi.

我没有在逼你啊 你没有逼我
HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu zài bī nǐ a nǐ méi yǒu bī wǒEm không hề ép anh. Em không ép anh ư?

连最起码的信任都没有
HSK 7
0:03s
lián zuì qǐ mǎ de xìn rèn dōu méi yǒuNgay cả sự tin tưởng tối thiểu cũng không có,

谁啊你们 走啊 走嘛
HSK 6
0:03s
shuí a nǐ men zǒu a zǒu maCác người là ai hả? Đi nào. Đi thôi.

我遇到你我就倒了八辈子霉了
HSK 4
0:03s
wǒ yù dào nǐ wǒ jiù dào le bā bèi zi méi leTôi gặp cô đúng là xui xẻo tám đời.