Cách dùng "要不你陪我一起去" (yào bù nǐ péi wǒ yì qǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
要不你陪我一起去
Hay là anh đi cùng tôi nhé?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
37:30
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来今天该给你庆祝的 但今天有个宴会必须要参加 | běn lái jīn tiān gāi gěi nǐ qìng zhù de dàn jīn tiān yǒu gè yàn huì bì xū yào cān jiā | Lẽ ra hôm nay nên mở tiệc chúc mừng anh. Nhưng hôm nay có một buổi tiệc buộc phải tham gia. |
| 2▶ | 要不你陪我一起去 | yào bù nǐ péi wǒ yì qǐ qù | Hay là anh đi cùng tôi nhé? |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō tā kěn dìng shì wài miàn yǒu rén leNói cậu biết, chắc chắn anh ta đang cặp kè người khác.

HSK 2
0:03s
zěn me kě néng shuí chū guǐ le dōu bù kě néng shì wǒ men jiā dà hǎiKhông đời nào. Ai ngoại tình tớ còn tin, chứ Đại Hải nhà tớ thì không thể nào.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

