Cách dùng "终于回来了 辛苦啦" (zhōng yú huí lái le xīn kǔ la) trong hội thoại tiếng Trung
终于回来了 辛苦啦
Cuối cùng cũng về, vất vả cho anh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:26
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你回来了 | nǐ huí lái le | Anh về rồi. |
| 2▶ | 终于回来了 辛苦啦 | zhōng yú huí lái le xīn kǔ la | Cuối cùng cũng về, vất vả cho anh rồi. |
| 3 | 陪客户陪太晚了 | péi kè hù péi tài wǎn le | Đi tiếp khách muộn quá. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō tā kěn dìng shì wài miàn yǒu rén leNói cậu biết, chắc chắn anh ta đang cặp kè người khác.

HSK 2
0:03s
zěn me kě néng shuí chū guǐ le dōu bù kě néng shì wǒ men jiā dà hǎiKhông đời nào. Ai ngoại tình tớ còn tin, chứ Đại Hải nhà tớ thì không thể nào.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

