Cách dùng "把幺儿还给我" (bǎ yāo ér huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yāoérhuángěi

Trả con gái cho tôi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:06
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1爸 爸 爸bà bà bàBố ơi! Bố ơi! Bố ơi!
2把幺儿还给我bǎ yāo ér huán gěi wǒTrả con gái cho tôi.
3要不然yào bù ránNếu không có cán tôi thành thịt nát,

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
我去找马强给业主打电话
HSK 1
0:03s
wǒ qù zhǎo mǎ qiáng gěi yè zhǔ dǎ diàn huàTôi đi bảo Mã Cường gọi điện cho chủ nhà.

记得把紧急开门手续给补了 好
HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.