Cách dùng "对了 胖瓜他们怎么样了?" (duì le pàng guā tā men zěn me yàng le ?) trong hội thoại tiếng Trung
对了 胖瓜他们怎么样了?
duì le pàng guā tā men zěn me yàng le ?
Đúng rồi, đám Dưa Mập sao rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
13:44
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不用担心我 也不用安慰我 我心理素质好着呢 | nǐ bù yòng dān xīn wǒ yě bù yòng ān wèi wǒ wǒ xīn lǐ sù zhì hǎo zhe ne | Chú không cần lo cho cháu, cũng không cần an ủi cháu. Tâm lý cháu vững lắm. |
| 2▶ | 对了 胖瓜他们怎么样了? | duì le pàng guā tā men zěn me yàng le ? | Đúng rồi, đám Dưa Mập sao rồi? |
| 3 | 谁? 就是那四个电竞队的 | shuí ? jiù shì nà sì gè diàn jìng duì de | Ai cơ? Bốn người trong đội thể thao điện tử ấy. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.