Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "降魔镇鬼符 来嘛" (jiàng mó zhèn guǐ fú lái ma) trong hội thoại tiếng Trung

降魔镇鬼符 来嘛

jiàng mó zhèn guǐ fú lái ma

một lá bùa trừ yêu diệt ma. Nào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
28:23
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1施主 我看你心事重重 让贫道替你画一道shī zhǔ wǒ kàn nǐ xīn shì chóng chóng ràng pín dào tì nǐ huà yī dàoThí chủ. Tôi thấy cậu đầy tâm sự. Để bần đạo vẽ cho cậu
2降魔镇鬼符 来嘛jiàng mó zhèn guǐ fú lái mamột lá bùa trừ yêu diệt ma. Nào.
3来嘛你lái ma nǐLại đây nào.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 5 of 8)
嫌我老 是不是? 我老
HSK 6
0:03s
xián wǒ lǎo shì bú shì ? wǒ lǎo- Chê tôi già đấy à? - Cháu già.

要不我们以后就… 就都叫“何大哥”吧?
HSK 7
0:03s
yào bù wǒ men yǐ hòu jiù … jiù dōu jiào “ hé dà gē ” ba ?Hay sau này chúng ta cứ gọi là anh Hà hết đi.

- 叫大哥 - 何大哥
HSK 7
0:03s
- jiào dà gē - hé dà gē- Gọi anh. - Anh Hà.

- 这就对了 - 何大哥
HSK 7
0:03s
- zhè jiù duì le - hé dà gē- Thế mới đúng chứ. - Anh Hà.

爸 你就直接说重点吧
HSK 4
0:03s
bà nǐ jiù zhí jiē shuō zhòng diǎn baBố à, bố nói thẳng vào trọng tâm đi.

这元龙里不是马上就要拆迁了吗?
HSK 7
0:03s
zhè yuán lóng lǐ bú shì mǎ shàng jiù yào chāi qiān le ma ?Nguyên Long Lý sắp giải phóng mặt bằng rồi mà.

还藏着猫腻
HSK 5
0:03s
hái cáng zhe māo nìbố cứ cảm giác vẫn còn điều mờ ám lẩn quất trong Nguyên Long Lý.

何警官又来上班了
HSK 7
0:03s
hé jǐng guān yòu lái shàng bān leCảnh sát Hà lại đến làm nhiệm vụ à?

马强 冬季防火很重要啊
HSK 3
0:03s
mǎ qiáng dōng jì fáng huǒ hěn zhòng yào aMã Cường. Phòng cháy mùa đông rất quan trọng.

你说说这何警官 当了半辈子警察
HSK 7
0:03s
nǐ shuō shuō zhè hé jǐng guān dāng le bàn bèi zi jǐng cháCảnh sát Hà làm cảnh sát nửa đời người rồi

也就这样 只碰到这么一个大案子 立了个二等功
HSK 7
0:03s
yě jiù zhè yàng zhǐ pèng dào zhè me yí gè dà àn zi lì le gè èr děng gōngmà chỉ mới gặp đúng một vụ án lớn này, giành huân chương hạng Nhì cũng do cảnh sát Nhiễm nhường.

还是冉警官让给他的
HSK 2
0:03s
hái shì rǎn jǐng guān ràng gěi tā degiành huân chương hạng Nhì cũng do cảnh sát Nhiễm nhường.

走 扛起走 快点
HSK 7
0:03s
zǒu káng qǐ zǒu kuài diǎnNào, khiêng đi. Mau lên.

你们两个 可以了啊 可以了 快点
HSK 2
0:03s
nǐ men liǎng gè kě yǐ le a kě yǐ le kuài diǎnHai cậu được đấy. Được đấy. Mau lên.

我要在元龙里查一些线索
HSK 6
0:03s
wǒ yào zài yuán lóng lǐ chá yī xiē xiàn suǒTôi muốn điều tra manh mối ở Nguyên Long Lý.

你把纽约港那个 物业的钥匙给我拿一下
HSK 5
0:03s
nǐ bǎ niǔ yuē gǎng nà ge wù yè de yào shi gěi wǒ ná yī xiàAnh đưa cho tôi chìa khóa ban quản lý của Cảng New York đi.

跟我去物业办公室拿嘛
HSK 6
0:03s
gēn wǒ qù wù yè bàn gōng shì ná maTheo tôi đến văn phòng ban quản lý lấy.

这…这块儿 要建个水泥墩
HSK 5
0:03s
zhè … zhè kuài ér yào jiàn gè shuǐ ní dūnBọn tôi định xây trụ bê tông ở đây.

在这儿弄个水泥墩 这人来来往往的 多不方便
HSK 4
0:03s
zài zhè ér nòng gè shuǐ ní dūn zhè rén lái lái wǎng wǎng de duō bù fāng biànAnh thật là, xây trụ bê tông ở đây, người qua kẻ lại bất tiện lắm.

就是提醒他们一下 莫撞到人嘛
HSK 6
0:03s
jiù shì tí xǐng tā men yī xià mò zhuàng dào rén mađể nhắc nhở họ đừng đụng trúng mọi người.