Cách dùng "- 叫大哥 - 何大哥" (- jiào dà gē - hé dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
- 叫大哥 - 何大哥
- jiào dà gē - hé dà gē
- Gọi anh. - Anh Hà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:06
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不我们以后就… 就都叫“何大哥”吧? | yào bù wǒ men yǐ hòu jiù … jiù dōu jiào “ hé dà gē ” ba ? | Hay sau này chúng ta cứ gọi là anh Hà hết đi. |
| 2▶ | - 叫大哥 - 何大哥 | - jiào dà gē - hé dà gē | - Gọi anh. - Anh Hà. |
| 3 | - 这就对了 - 何大哥 | - zhè jiù duì le - hé dà gē | - Thế mới đúng chứ. - Anh Hà. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
yào bù wǒ men yǐ hòu jiù … jiù dōu jiào “ hé dà gē ” ba ?Hay sau này chúng ta cứ gọi là anh Hà hết đi.

HSK 7
0:03s
zhè yuán lóng lǐ bú shì mǎ shàng jiù yào chāi qiān le ma ?Nguyên Long Lý sắp giải phóng mặt bằng rồi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shuō shuō zhè hé jǐng guān dāng le bàn bèi zi jǐng cháCảnh sát Hà làm cảnh sát nửa đời người rồi

HSK 7
0:03s
yě jiù zhè yàng zhǐ pèng dào zhè me yí gè dà àn zi lì le gè èr děng gōngmà chỉ mới gặp đúng một vụ án lớn này, giành huân chương hạng Nhì cũng do cảnh sát Nhiễm nhường.

HSK 2
0:03s
hái shì rǎn jǐng guān ràng gěi tā degiành huân chương hạng Nhì cũng do cảnh sát Nhiễm nhường.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bǎ niǔ yuē gǎng nà ge wù yè de yào shi gěi wǒ ná yī xiàAnh đưa cho tôi chìa khóa ban quản lý của Cảng New York đi.

HSK 4
0:03s
zài zhè ér nòng gè shuǐ ní dūn zhè rén lái lái wǎng wǎng de duō bù fāng biànAnh thật là, xây trụ bê tông ở đây, người qua kẻ lại bất tiện lắm.

HSK 6
0:03s
jiù shì tí xǐng tā men yī xià mò zhuàng dào rén mađể nhắc nhở họ đừng đụng trúng mọi người.

HSK 7
0:03s
zhèng zhǎo nǐ ne shī xiōng méi shū zhè liǎng gè tóng huǒ quán dōu zhāo leĐang định tìm anh đây. Đồng bọn của chú Mai khai hết rồi.







