Cách dùng "救命啊 救命 救命啊" (jiù mìng a jiù mìng jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
救命啊 救命 救命啊
jiù mìng a jiù mìng jiù mìng a
Cứu với!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
11:02
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而是出于猎奇的心理 又跑到了纽约港18楼探险 | ér shì chū yú liè qí de xīn lǐ yòu pǎo dào le niǔ yuē gǎng 18 lóu tàn xiǎn | mà do tâm lý tò mò nên mới chạy đến tầng 18 Cảng New York để thám hiểm. |
| 2▶ | 救命啊 救命 救命啊 | jiù mìng a jiù mìng jiù mìng a | Cứu với! |
| 3 | 救命 | jiù mìng | Cứu với! |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.