Cách dùng "来 奖励卤蛋一只" (lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhī) trong hội thoại tiếng Trung
来 奖励卤蛋一只
lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhī
Nào. Thưởng một quả trứng kho.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
16:09
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃饭 | chī fàn | Ăn cơm đi. |
| 2▶ | 来 奖励卤蛋一只 | lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhī | Nào. Thưởng một quả trứng kho. |
| 3 | 冉叔叔今天太大气了 简直就是我的人生偶像 | rǎn shū shū jīn tiān tài dà qì le jiǎn zhí jiù shì wǒ de rén shēng ǒu xiàng | Hôm nay chú Nhiễm quá hào phóng, đúng là thần tượng của cuộc đời cháu. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.