Cách dùng "来 奖励卤蛋一只" (lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhī) trong hội thoại tiếng Trung

lái jiǎngdànzhī

Nào. Thưởng một quả trứng kho.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
16:09
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吃饭chī fànĂn cơm đi.
2来 奖励卤蛋一只lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhīNào. Thưởng một quả trứng kho.
3冉叔叔今天太大气了 简直就是我的人生偶像rǎn shū shū jīn tiān tài dà qì le jiǎn zhí jiù shì wǒ de rén shēng ǒu xiàngHôm nay chú Nhiễm quá hào phóng, đúng là thần tượng của cuộc đời cháu.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
我去找马强给业主打电话
HSK 1
0:03s
wǒ qù zhǎo mǎ qiáng gěi yè zhǔ dǎ diàn huàTôi đi bảo Mã Cường gọi điện cho chủ nhà.

记得把紧急开门手续给补了 好
HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.