Cách dùng "来 奖励卤蛋一只" (lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhī) trong hội thoại tiếng Trung
来 奖励卤蛋一只
Nào. Thưởng một quả trứng kho.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
16:09
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃饭 | chī fàn | Ăn cơm đi. |
| 2▶ | 来 奖励卤蛋一只 | lái jiǎng lì lǔ dàn yī zhī | Nào. Thưởng một quả trứng kho. |
| 3 | 冉叔叔今天太大气了 简直就是我的人生偶像 | rǎn shū shū jīn tiān tài dà qì le jiǎn zhí jiù shì wǒ de rén shēng ǒu xiàng | Hôm nay chú Nhiễm quá hào phóng, đúng là thần tượng của cuộc đời cháu. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.