Cách dùng "老子也不让开" (lǎo zi yě bù ràng kāi) trong hội thoại tiếng Trung

lǎoziràngkāi

ông đây cũng không tránh ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:12
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1把我轧成肉泥bǎ wǒ yà chéng ròu níNếu không có cán tôi thành thịt nát,
2老子也不让开lǎo zi yě bù ràng kāiông đây cũng không tránh ra.
3你他妈的脚软吗? 加油门 撞死他 爸nǐ tā mā de jiǎo ruǎn ma ? jiā yóu mén zhuàng sǐ tā bàSợ hả đồ hèn? Đạp ga đi! Đâm chết anh ta đi! Bố!

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
我去找马强给业主打电话
HSK 1
0:03s
wǒ qù zhǎo mǎ qiáng gěi yè zhǔ dǎ diàn huàTôi đi bảo Mã Cường gọi điện cho chủ nhà.

记得把紧急开门手续给补了 好
HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.