Cách dùng "您身体没康复 医生不让喝酒" (nín shēn tǐ méi kāng fù yī shēng bù ràng hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
您身体没康复 医生不让喝酒
nín shēn tǐ méi kāng fù yī shēng bù ràng hē jiǔ
Thầy chưa khỏe hẳn. Bác sĩ không cho uống rượu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:21
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师父 | shī fù | Thầy ơi. |
| 2▶ | 您身体没康复 医生不让喝酒 | nín shēn tǐ méi kāng fù yī shēng bù ràng hē jiǔ | Thầy chưa khỏe hẳn. Bác sĩ không cho uống rượu. |
| 3 | 这杯必须喝 | zhè bēi bì xū hē | Ly này bắt buộc phải uống. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.