Cách dùng "- 一言为定 - 一言为定" (- yī yán wéi dìng - yī yán wéi dìng) trong hội thoại tiếng Trung
- 一言为定 - 一言为定
Hứa thế nhé. Hứa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:26
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 搞摇滚也要有文化 对啊 要不就是瞎摇 瞎滚 | gǎo yáo gǔn yě yào yǒu wén huà duì a yào bù jiù shì xiā yáo xiā gǔn | Thế cũng phải đợi tốt nghiệp cấp Hai. Chơi rock cũng cần kiến thức. Đúng thế. Nếu không lại thành ra nhố nhăng. |
| 2▶ | - 一言为定 - 一言为定 | - yī yán wéi dìng - yī yán wéi dìng | Hứa thế nhé. Hứa. |
| 3 | 这个代沟 | zhè ge dài gōu | Khoảng cách thế hệ kìa. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.