Cách dùng "- 这就对了 - 何大哥" (- zhè jiù duì le - hé dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
- 这就对了 - 何大哥
- Thế mới đúng chứ. - Anh Hà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:09
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 叫大哥 - 何大哥 | - jiào dà gē - hé dà gē | - Gọi anh. - Anh Hà. |
| 2▶ | - 这就对了 - 何大哥 | - zhè jiù duì le - hé dà gē | - Thế mới đúng chứ. - Anh Hà. |
| 3 | 您打算怎么查元龙里啊? | nín dǎ suàn zěn me chá yuán lóng lǐ a ? | Anh định điều tra Nguyên Long Lý thế nào? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
jì de bǎ jǐn jí kāi mén shǒu xù gěi bǔ le hǎoNhớ giải trình vụ phá khóa khẩn cấp. Vâng.