Cách dùng "自己是被自己小舅子给赶走的" (zì jǐ shì bèi zì jǐ xiǎo jiù zi gěi gǎn zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
自己是被自己小舅子给赶走的
mình lại bị chính em vợ lừa đi bán xới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
30:20
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 估计这宋青松做梦也没想到 | gū jì zhè sòng qīng sōng zuò mèng yě méi xiǎng dào | Chắc là Tống Thanh Tùng nằm mơ cũng không ngờ được |
| 2▶ | 自己是被自己小舅子给赶走的 | zì jǐ shì bèi zì jǐ xiǎo jiù zi gěi gǎn zǒu de | mình lại bị chính em vợ lừa đi bán xới. |
| 3 | 只可惜 这姑娘到最后也没跑出来 | zhǐ kě xī zhè gū niáng dào zuì hòu yě méi pǎo chū lái | Chỉ tiếc là tới cuối cùng cô gái này cũng không chạy thoát được. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.









