Cách dùng "自己做的事情 自己认" (zì jǐ zuò de shì qíng zì jǐ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
自己做的事情 自己认
zì jǐ zuò de shì qíng zì jǐ rèn
Dám làm thì phải dám chịu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
13:05
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些都是我闯的祸 | zhè xiē dōu shì wǒ chuǎng de huò | Những tai vạ này đều do cháu gây ra. |
| 2▶ | 自己做的事情 自己认 | zì jǐ zuò de shì qíng zì jǐ rèn | Dám làm thì phải dám chịu. |
| 3 | 你都不知道 你爸听你出事了 都急成什么样子了 | nǐ dōu bù zhī dào nǐ bà tīng nǐ chū shì le dōu jí chéng shén me yàng zi le | Cháu không biết nghe tin cháu gặp chuyện, bố cháu đã sốt ruột tới mức nào đâu, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn má fán kàn yī xià nǐ jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ?Chủ quán ơi. Phiền cậu xem thử từng gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 4
0:03s
nà nǐ zhī bù zhī dào zhè fù jìn yǒu méi yǒu lā shùn fēng chē de rén ?Vậy chị biết quanh đây có ai lái xe ghép không?

HSK 2
0:03s
jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ma ? qǐng wèn nǐ jiàn méi jiàn guò zhè jǐ gè hái zi ?Từng gặp mấy đứa bé này chưa? Chị gặp mấy đứa bé này chưa?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men kě yǐ dào wǒ chē lǐ kàn wǒ de xíng chē jì lù yí maHai người có thể xem camera hành trình trên xe tôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- shì bú shì duì miàn … - wèn nǐ shén me nǐ jiù jiāo dài shén meCó phải cô đối diện… Hỏi ông cái gì thì ông khai cái đó.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gǎn jǐn kàn yī xià hán zǐ áng shēn shàng yǒu méi yǒu zhēn kǒngChị xem người Hàn Tử Ngang có vết kim đâm không.