Cách dùng "都怪我没有调整好状态" (dōu guài wǒ méi yǒu tiáo zhěng hǎo zhuàng tài) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我没有调整好状态
Đều tại tôi không điều chỉnh tốt trạng thái.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:53
bù guài nǐ jiào liàn
不怪你 教练
“Không trách huấn luyện viên đâu.”
LINE 0216:55
PLAYING SCENEdōu都
guài怪
wǒ我
méi没
yǒu有
tiáo调
zhěng整
hǎo好
zhuàng状
tài态
“Đều tại tôi không điều chỉnh tốt trạng thái.”
LINE 0316:57
bié别
shuō说
le了
“Đừng nói nữa.”
Show Information