Cách dùng "老板 就我跟他炒情侣啊" (lǎo bǎn jiù wǒ gēn tā chǎo qíng lǚ a) trong hội thoại tiếng Trung

lǎobǎn jiùgēnchǎoqínga

Ông chủ, người tạo couple với anh ấy là tôi mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:16
shì

Không phải.

LINE 0247:17
PLAYING SCENE
lǎo bǎn jiù wǒ gēn tā chǎo qíng lǚ a

老板 就我跟他炒情侣啊

Ông chủ, người tạo couple với anh ấy là tôi mà.

LINE 0347:19
bù bù bù mèi mèi bú shì bú shì mèi mèi

不不不 妹妹 不是不是妹妹

Không không không, em gái, không phải, không phải em gái.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp47:17
TMDB ID273124