Cách dùng "难道能眼睁睁看着妈妈离开我吗" (nán dào néng yǎn zhēng zhēng kàn zhe mā mā lí kāi wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
难道能眼睁睁看着妈妈离开我吗
Lẽ nào lại đứng nhìn mẹ rời xa tôi?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:46
dàn但
shì是
“Nhưng mà”
LINE 0223:48
PLAYING SCENEnán难
dào道
néng能
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
kàn看
zhe着
mā妈
mā妈
lí离
kāi开
wǒ我
ma吗
“Lẽ nào lại đứng nhìn mẹ rời xa tôi?”
LINE 0323:54
xiǎo小
càn灿
“Tiểu Xán”
Show Information