Cách dùng "你们还把人家床给坐脏了呢" (nǐ men hái bǎ rén jiā chuáng gěi zuò zāng le ne) trong hội thoại tiếng Trung

menháirénjiāchuánggěizuòzānglene

Các bạn còn làm bẩn giường người ta nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
xiàn
zài
de
xiǎo
niáng

Con bé bây giờ.

LINE 0227:44
PLAYING SCENE
men
hái
rén
jiā
chuáng
gěi
zuò
zāng
le
ne

Các bạn còn làm bẩn giường người ta nữa.

LINE 0327:50
xiū xī ba xiū xī ba

休息吧 休息吧

Nghỉ đi, nghỉ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp27:44
TMDB ID273124