Cách dùng "你们只看眼前得失" (nǐ men zhǐ kàn yǎn qián dé shī) trong hội thoại tiếng Trung
你们只看眼前得失
Các người chỉ thấy được mất trước mắt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:29
yí一
gè个
yuè月
kòu扣
diào掉
gōng工
běn本
fèi费
wǒ我
jiù就
kuī亏
le了
“Một tháng trừ chi phí là tôi lỗ đấy”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhǐ只
kàn看
yǎn眼
qián前
dé得
shī失
“Các người chỉ thấy được mất trước mắt”
LINE 0334:33
shēng生
yì意
cái才
zuò做
bù不
dà大
“Nên việc kinh doanh mới không lớn được”
Show Information