Cách dùng "我对你那些不感兴趣" (wǒ duì nǐ nà xiē bù gǎn xìng qù) trong hội thoại tiếng Trung
我对你那些不感兴趣
Tôi không hứng thú với mấy thứ của cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:15
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
guò过
le了
“Tôi đã nói với cậu rồi.”
LINE 0217:16
PLAYING SCENEwǒ我
duì对
nǐ你
nà那
xiē些
bù不
gǎn感
xìng兴
qù趣
“Tôi không hứng thú với mấy thứ của cậu.”
LINE 0317:18
bié别
rén人
huàn换
bù不
huàn换
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
“Người khác có đổi hay không tôi không biết.”
Show Information