Cách dùng "我其实还挺开心的" (wǒ qí shí hái tǐng kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

shíháitǐngkāixīnde

Thực ra tôi cũng khá vui

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
xù ruǐ wǒ bù gāi bǎ nǐ qiān chě jìn lái

续蕊 我不该把你牵扯进来

Xu Rui, tôi không nên kéo bạn vào đây

LINE 0221:47
PLAYING SCENE
shí
hái
tǐng
kāi
xīn
de

Thực ra tôi cũng khá vui

LINE 0321:50
zhōng
zhī
dào

Cuối cùng tôi cũng biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp21:47
TMDB ID273124