Cách dùng "我 我开美颜了" (wǒ wǒ kāi měi yán le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我开美颜了
Tôi, tôi bật làm đẹp rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:28
nǐ你
chī吃
gè个
yù玉
mǐ米
“Cậu ăn một bắp ngô đi.”
LINE 0228:35
PLAYING SCENEwǒ wǒ kāi měi yán le
我 我开美颜了
“Tôi, tôi bật làm đẹp rồi.”
LINE 0328:37
kāi měi yán le suí biàn pāi
开美颜了 随便拍
“Bật làm đẹp rồi, cứ chụp thoải mái.”
Show Information