Cách dùng "但并不是每个人都这样的" (dàn bìng bú shì měi gè rén dōu zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
但并不是每个人都这样的
Nhưng không phải ai cũng thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:38
wǒ我
míng明
bái白
le了
“Tôi hiểu rồi.”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEdàn但
bìng并
bú不
shì是
měi每
gè个
rén人
dōu都
zhè这
yàng样
de的
“Nhưng không phải ai cũng thế.”
LINE 0331:49
yě也
xǔ许
ba吧
“Có lẽ vậy.”
Show Information