Cách dùng "哥 我这发动机声不太对呀" (gē wǒ zhè fā dòng jī shēng bù tài duì ya) trong hội thoại tiếng Trung
哥 我这发动机声不太对呀
Anh, tiếng động cơ của em không ổn lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:46
wèi魏
bó博
shì士
“Tiến sĩ Ngụy.”
LINE 0215:47
PLAYING SCENEgē wǒ zhè fā dòng jī shēng bù tài duì ya
哥 我这发动机声不太对呀
“Anh, tiếng động cơ của em không ổn lắm.”
LINE 0315:49
nǐ lái bāng wǒ tīng tīng shēng bù tài duì
你来帮我听听 声不太对
“Anh tới nghe giúp em đi, tiếng lạ lắm.”
Show Information