Cách dùng "看来是背后有人捣鬼啊" (kàn lái shì bèi hòu yǒu rén dǎo guǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

kànláishìbèihòuyǒuréndǎoguǐa

Xem ra phía sau có người quấy rối rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:37
kěn
dìng
huì
zhǔn
bèi
bèi
yòng
huà
de

anh sẽ chuẩn bị kế hoạch dự phòng.

LINE 0203:40
PLAYING SCENE
kàn
lái
shì
bèi
hòu
yǒu
rén
dǎo
guǐ
a

Xem ra phía sau có người quấy rối rồi.

LINE 0303:48
guǒ
néng
bāng
jiě
jué
zhuān
jiā
de
wèn

(Nếu mình có thể giúp anh ấy giải quyết vấn đề chuyên gia)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp03:40
TMDB ID280916