Cách dùng "你非得让别人送我" (nǐ fēi děi ràng bié rén sòng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

fēiděiràngbiérénsòng

mà anh lại bảo người khác chở tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:46
tiān
chē
huài
le
jiù
ràng
sòng
xià

Hôm đó xe của tôi bị hỏng nên nhờ anh chở

LINE 0207:49
PLAYING SCENE
fēi
děi
ràng
bié
rén
sòng

mà anh lại bảo người khác chở tôi.

LINE 0307:53
bié
shuō
huà

Anh đừng im lặng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp07:49
TMDB ID280916