Cách dùng "我好久没碰摩托车了" (wǒ hǎo jiǔ méi pèng mó tuō chē le) trong hội thoại tiếng Trung
我好久没碰摩托车了
Lâu rồi tôi không đụng vào xe máy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:26
nòng弄
zhè这
wán玩
yì意
ér儿
kě可
fèi费
jìn劲
le了
“Làm cái này tốn sức lắm.”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
jiǔ久
méi没
pèng碰
mó摩
tuō托
chē车
le了
“Lâu rồi tôi không đụng vào xe máy,”
LINE 0321:29
shǒu手
hái还
yǒu有
diǎn点
yǎng痒
ne呢
“cũng hơi ngứa tay rồi.”
Show Information