Cách dùng "有事找我 我先走了" (yǒu shì zhǎo wǒ wǒ xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushìzhǎo xiānzǒule

Có gì thì tìm tôi nhé, tôi đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
nà nǐ men xiān xiē zhe wǒ jiù zǒu le a

那你们先歇着 我就走了啊

Vậy hai người đi nghỉ trước đi, tôi đi đây.

LINE 0229:15
PLAYING SCENE
yǒu shì zhǎo wǒ wǒ xiān zǒu le

有事找我 我先走了

Có gì thì tìm tôi nhé, tôi đi trước đây.

LINE 0329:17
wǎn
shàng
jiàn

Tối gặp nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp29:15
TMDB ID280916