Cách dùng "叫我去做旅游跟拍" (jiào wǒ qù zuò lǚ yóu gēn pāi) trong hội thoại tiếng Trung

jiàozuòyóugēnpāi

Rủ tôi đi làm nhiếp ảnh theo tour du lịch.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
qián
yǒu
tóng
xué

Trước đây tôi có một đứa bạn học.

LINE 0201:55
PLAYING SCENE
jiào
zuò
yóu
gēn
pāi

Rủ tôi đi làm nhiếp ảnh theo tour du lịch.

LINE 0301:58
zǒng
zài
yún
nán

Trụ sở ở Vân Nam.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp01:55
TMDB ID240446