Cách dùng "叫我去做旅游跟拍" (jiào wǒ qù zuò lǚ yóu gēn pāi) trong hội thoại tiếng Trung
叫我去做旅游跟拍
Rủ tôi đi làm nhiếp ảnh theo tour du lịch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:54
wǒ我
yǐ以
qián前
yǒu有
gè个
tóng同
xué学
“Trước đây tôi có một đứa bạn học.”
LINE 0201:55
PLAYING SCENEjiào叫
wǒ我
qù去
zuò做
lǚ旅
yóu游
gēn跟
pāi拍
“Rủ tôi đi làm nhiếp ảnh theo tour du lịch.”
LINE 0301:58
zǒng总
bù部
zài在
yún云
nán南
“Trụ sở ở Vân Nam.”
Show Information