Cách dùng "你又开始折腾 你要干什么" (nǐ yòu kāi shǐ zhē teng nǐ yào gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

yòukāishǐzhēteng yàogànshénme

lại bắt đầu quậy nữa. Cậu định làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
gāng zhēng diǎn qián gāng dǎ chū diǎn zhī míng dù

刚挣点钱 刚打出点知名度

Vừa kiếm được chút tiền, vừa có chút danh tiếng,

LINE 0229:16
PLAYING SCENE
nǐ yòu kāi shǐ zhē teng nǐ yào gàn shén me

你又开始折腾 你要干什么

lại bắt đầu quậy nữa. Cậu định làm gì?

LINE 0329:21
chū
guó
jìn
xiū

Đi nước ngoài học thêm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp29:16
TMDB ID240446