Cách dùng "你有权利知道我的过去" (nǐ yǒu quán lì zhī dào wǒ de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
你有权利知道我的过去
Em có quyền được biết quá khứ của anh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:17
shì是
gēn跟
bié别
de的
nán男
rén人
yǒu有
guān关
ba吧
“Là liên quan đến người đàn ông khác, đúng không?”
LINE 0222:18
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
quán权
lì利
zhī知
dào道
wǒ我
de的
guò过
qù去
“Em có quyền được biết quá khứ của anh”
LINE 0322:20
shén me shì gāi wèn shén me shì bù gāi wèn
什么事该问 什么事不该问
“Chuyện gì nên hỏi, chuyện gì không nên”
Show Information