Cách dùng "前面干吗呢 走不走了" (qián miàn gàn má ne zǒu bù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

qiánmiàngànne zǒuzǒule

Phía trước làm gì thế? Đi không hả?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
qīn
shàng
le

Hôn nhau rồi!

LINE 0234:16
PLAYING SCENE
qián miàn gàn má ne zǒu bù zǒu le

前面干吗呢 走不走了

Phía trước làm gì thế? Đi không hả?

LINE 0334:18
bié zháo jí rén jiā qiú hūn zhe ne

别着急 人家求婚着呢

Đừng sốt ruột, người ta đang cầu hôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp34:16
TMDB ID240446