Cách dùng "原来被骗的是我和关姐啊" (yuán lái bèi piàn de shì wǒ hé guān jiě a) trong hội thoại tiếng Trung
原来被骗的是我和关姐啊
Hóa ra bị lừa là tôi và chị Quan.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:55
yǎn演
le了
nà那
me么
yì一
chū出
xì戏
“diễn một vở kịch như vậy.”
LINE 0241:57
PLAYING SCENEyuán原
lái来
bèi被
piàn骗
de的
shì是
wǒ我
hé和
guān关
jiě姐
a啊
“Hóa ra bị lừa là tôi và chị Quan.”
LINE 0342:00
qí其
shí实
wǒ我
yǒu有
nǔ努
lì力
“Thực ra tôi đã cố gắng”
Show Information