Cách dùng "早就该停一停了" (zǎo jiù gāi tíng yī tíng le) trong hội thoại tiếng Trung
早就该停一停了
Đáng lẽ phải dừng từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
zhè这
me么
dà大
shì事
zěn怎
me么
bù不
gēn跟
wǒ我
shāng商
liáng量
“Việc lớn thế sao không bàn với tôi?”
LINE 0229:12
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
gāi该
tíng停
yī一
tíng停
le了
“Đáng lẽ phải dừng từ lâu rồi.”
LINE 0329:14
gāng zhēng diǎn qián gāng dǎ chū diǎn zhī míng dù
刚挣点钱 刚打出点知名度
“Vừa kiếm được chút tiền, vừa có chút danh tiếng,”
Show Information