Cách dùng "不了 我叫了车" (bù liǎo wǒ jiào le chē) trong hội thoại tiếng Trung
不了 我叫了车
Không, tôi đã gọi xe rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
41:28
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看你有点上头啊 真不用我送你 | kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐ | Xem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về? |
| 2▶ | 不了 我叫了车 | bù liǎo wǒ jiào le chē | Không, tôi đã gọi xe rồi. |
| 3 | 行 那我先走了 咱们回头再约 | xíng nà wǒ xiān zǒu le zán men huí tóu zài yuē | Được, vậy tôi đi trước đây. Chúng ta hẹn gặp lại sau. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



