Cách dùng "跟你的傻妈一样 臭傻子" (gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung

gēndeshǎyàng chòushǎzi

giống cái con mẹ ngốc của mày, thằng ngốc thối.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
20:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不管咋说 我也是你后爹吧 你叫个人都不会 你呀bù guǎn zǎ shuō wǒ yě shì nǐ hòu diē ba nǐ jiào gè rén dōu bú huì nǐ yaDù thế nào đi nữa, tao cũng là bố dượng của mày đấy. Mày gọi một tiếng cũng không xong. Mày đấy,
2跟你的傻妈一样 臭傻子gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zigiống cái con mẹ ngốc của mày, thằng ngốc thối.
3给我点钱gěi wǒ diǎn qiánĐưa tao ít tiền.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我还没找到机会感谢你呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái méi zhǎo dào jī huì gǎn xiè nǐ netôi vẫn chưa có dịp cảm ơn cậu.

红酒一点点喝不醉的
HSK 5
0:03s
hóng jiǔ yì diǎn diǎn hē bù zuì deRượu vang một chút không say đâu.

看你有点上头啊 真不用我送你
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

不了 我叫了车
HSK 1
0:03s
bù liǎo wǒ jiào le chēKhông, tôi đã gọi xe rồi.

他这身体吃得消吗
HSK 2
0:03s
tā zhè shēn tǐ chī de xiāo maCơ thể anh ta chịu nổi không nhỉ?