Cách dùng "跟你的傻妈一样 臭傻子" (gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung
跟你的傻妈一样 臭傻子
giống cái con mẹ ngốc của mày, thằng ngốc thối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
20:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不管咋说 我也是你后爹吧 你叫个人都不会 你呀 | bù guǎn zǎ shuō wǒ yě shì nǐ hòu diē ba nǐ jiào gè rén dōu bú huì nǐ ya | Dù thế nào đi nữa, tao cũng là bố dượng của mày đấy. Mày gọi một tiếng cũng không xong. Mày đấy, |
| 2▶ | 跟你的傻妈一样 臭傻子 | gēn nǐ de shǎ mā yī yàng chòu shǎ zi | giống cái con mẹ ngốc của mày, thằng ngốc thối. |
| 3 | 给我点钱 | gěi wǒ diǎn qián | Đưa tao ít tiền. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



