Cách dùng "好 你等着" (hǎo nǐ děng zhe) trong hội thoại tiếng Trung
好 你等着
Tốt, mày chờ đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:00
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你翅膀硬了是吧 | nǐ chì bǎng yìng le shì ba | Mày cánh cứng rồi đấy nhỉ? |
| 2▶ | 好 你等着 | hǎo nǐ děng zhe | Tốt, mày chờ đấy. |
| 3 | 明天老子就到派出所去报案 | míng tiān lǎo zi jiù dào pài chū suǒ qù bào àn | Mai lão tử đến đồn cảnh sát tố cáo. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



