Cách dùng "慢走啊 谢谢啊 拜拜 走了啊" (màn zǒu a xiè xiè a bài bài zǒu le a) trong hội thoại tiếng Trung
慢走啊 谢谢啊 拜拜 走了啊
Đi cẩn thận nhé, cảm ơn Tạm biệt, đi đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拿好 | ná hǎo | Cầm lấy |
| 2▶ | 慢走啊 谢谢啊 拜拜 走了啊 | màn zǒu a xiè xiè a bài bài zǒu le a | Đi cẩn thận nhé, cảm ơn Tạm biệt, đi đây |
| 3 | 给你们俩的饮料 | gěi nǐ men liǎ de yǐn liào | Đồ uống cho hai đứa |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s








