Cách dùng "那倒是能解释得通了" (nà dǎo shì néng jiě shì dé tōng le) trong hội thoại tiếng Trung
那倒是能解释得通了
thì lại có thể giải thích thông được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他真有精神上的疾病的话 | tā zhēn yǒu jīng shén shàng de jí bìng de huà | hắn thực sự có bệnh tâm thần |
| 2▶ | 那倒是能解释得通了 | nà dǎo shì néng jiě shì dé tōng le | thì lại có thể giải thích thông được |
| 3 | 谢谢啊 | xiè xiè a | Cảm ơn nhé |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s








