Cách dùng "那个 我天 太难闻了 那个味啊" (nà ge wǒ tiān tài nán wén le nà ge wèi a) trong hội thoại tiếng Trung
那个 我天 太难闻了 那个味啊
cái đó, trời ơi, khó ngửi quá. Cái mùi đó ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
15:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就他那后院我都没进去过 你们不知道啊 | jiù tā nà hòu yuàn wǒ dōu méi jìn qù guò nǐ men bù zhī dào a | Ngay cái sân sau nhà hắn tôi cũng chưa vào. Các anh không biết đâu, |
| 2▶ | 那个 我天 太难闻了 那个味啊 | nà ge wǒ tiān tài nán wén le nà ge wèi a | cái đó, trời ơi, khó ngửi quá. Cái mùi đó ấy. |
| 3 | 不是我 不是 不是我 | bú shì wǒ bú shì bú shì wǒ | Không phải tôi, không, không phải tôi. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



