Cách dùng "你别不识抬举啊" (nǐ bié bù shí tái jǔ a) trong hội thoại tiếng Trung

biéshítáia

Mày đừng có không biết điều.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:29
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我呀 是看你可怜 好心好意收养你wǒ ya shì kàn nǐ kě lián hǎo xīn hǎo yì shōu yǎng nǐTao, thấy mày đáng thương, tốt bụng nhận nuôi mày.
2你别不识抬举啊nǐ bié bù shí tái jǔ aMày đừng có không biết điều.
3你等着nǐ děng zheMày chờ đấy.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我还没找到机会感谢你呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái méi zhǎo dào jī huì gǎn xiè nǐ netôi vẫn chưa có dịp cảm ơn cậu.

红酒一点点喝不醉的
HSK 5
0:03s
hóng jiǔ yì diǎn diǎn hē bù zuì deRượu vang một chút không say đâu.

看你有点上头啊 真不用我送你
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

不了 我叫了车
HSK 1
0:03s
bù liǎo wǒ jiào le chēKhông, tôi đã gọi xe rồi.

他这身体吃得消吗
HSK 2
0:03s
tā zhè shēn tǐ chī de xiāo maCơ thể anh ta chịu nổi không nhỉ?