Cách dùng "你别不识抬举啊" (nǐ bié bù shí tái jǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
你别不识抬举啊
Mày đừng có không biết điều.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:29
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我呀 是看你可怜 好心好意收养你 | wǒ ya shì kàn nǐ kě lián hǎo xīn hǎo yì shōu yǎng nǐ | Tao, thấy mày đáng thương, tốt bụng nhận nuôi mày. |
| 2▶ | 你别不识抬举啊 | nǐ bié bù shí tái jǔ a | Mày đừng có không biết điều. |
| 3 | 你等着 | nǐ děng zhe | Mày chờ đấy. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



