Cách dùng "你们不会是怀疑我吧" (nǐ men bú huì shì huái yí wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你们不会是怀疑我吧
Các anh không phải đang nghi ngờ tôi chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
3:32
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 血缘上是 仅此而已啊 | xuè yuán shàng shì jǐn cǐ ér yǐ a | Về huyết thống thì đúng, chỉ vậy thôi. |
| 2▶ | 你们不会是怀疑我吧 | nǐ men bú huì shì huái yí wǒ ba | Các anh không phải đang nghi ngờ tôi chứ? |
| 3 | 这个月我们店店庆 我从早忙到晚 | zhè ge yuè wǒ men diàn diàn qìng wǒ cóng zǎo máng dào wǎn | Tháng này cửa hàng tôi kỷ niệm. Tôi bận từ sáng đến tối. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích







