Cách dùng "你找我的 还是他找我的" (nǐ zhǎo wǒ de hái shì tā zhǎo wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你找我的 还是他找我的
Anh tìm tôi... Hay là anh ấy tìm tôi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:05
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是 | nà shì | Đúng vậy. |
| 2▶ | 你找我的 还是他找我的 | nǐ zhǎo wǒ de hái shì tā zhǎo wǒ de | Anh tìm tôi... Hay là anh ấy tìm tôi? |
| 3 | 这个 | zhè ge | Cái này... |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù zhī dào cóng nǎ ér jiǎn zhè me yī shǎ pó niángKhông biết từ đâu nhặt về con mụ ngốc này.

HSK 5
0:03s
zhè chén dà níng jiù gēn zhè shǎ pó niáng gōu dā shàng leTrần Đại Ninh đã cặp kè với con mụ ngốc này.

HSK 6
0:03s
méi bié de wèn de wǒ huí qù le a wǒ chū lái zhè hái kòu qián neKhông hỏi gì nữa tôi về đây. Tôi ra đây còn bị trừ lương nữa.

HSK 7
0:03s
cháng nián dú lái dú wǎng hǎo xiàng méi yǒu rén gēn tā tè bié qīn jìnQuanh năm một mình. Hình như không ai thân thiết với nó.

HSK 7
0:03s
zài tā men nà yī dài shì yuǎn jìn wén míng de jiǔ guǐ dǔ gùnở vùng đó của họ... nổi tiếng là tay nghiện rượu cờ bạc.

HSK 7
0:03s
wǒ pà tā liǎng tóu jiān gù chī bù xiāo wǒ xiāng xìn tāTôi sợ cậu ấy một mình đảm đương hai việc không chịu nổi. Tôi tin cậu ấy.

HSK 6
0:03s
zhè yàng zì jǐ shēn tǐ yě hǎo zì jǐ bǎ zì jǐ tiáo lǐ hǎoNhư vậy bản thân cũng khỏe mạnh. Tự điều chỉnh bản thân cho ổn.

HSK 7
0:03s
bié dòng wèi shén me pǎo bú shì jǐng chá tóng zhìĐừng động đậy! Tại sao chạy? Không phải. Đồng chí cảnh sát.

HSK 5
0:03s
gē gē bó kuài duàn le nǐ qīng diǎn dài zǒuCánh, cánh tay gãy mất, anh nhẹ tay thôi. Dẫn đi.

HSK 4
0:03s
nǐ men qīng diǎn bǎ tā zhuā zǒu a tā kāi chē zhuàng rénCác anh nhẹ tay thôi. Bắt cô ta đi chứ! Cô ta lái xe đâm người.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jiě shì yī xià nǐ de chē wèi shén me huì chū xiàn zàiGiải thích đi. Tại sao xe của cậu lại xuất hiện ở

HSK 4
0:03s
wǒ lián tā zhè ge míng zì wǒ dōu méi tīng guòTôi ngay cả cái tên này cũng chưa từng nghe.





