Cách dùng "他坑你呢 你知道吧" (tā kēng nǐ ne nǐ zhī dào ba) trong hội thoại tiếng Trung
他坑你呢 你知道吧
nó lừa mày đấy, mày biết không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
23:07
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个小矮个子 | nà ge xiǎo ǎi gè zi | Thằng lùn kia, |
| 2▶ | 他坑你呢 你知道吧 | tā kēng nǐ ne nǐ zhī dào ba | nó lừa mày đấy, mày biết không? |
| 3 | 你帮他提炼那些油卖到城里去 | nǐ bāng tā tí liàn nà xiē yóu mài dào chéng lǐ qù | Mày giúp nó lọc mấy thứ dầu đó bán ra thành phố, |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích







