Cách dùng "我都卖了 这堆破烂我都卖了" (wǒ dōu mài le zhè duī pò làn wǒ dōu mài le) trong hội thoại tiếng Trung

dōumàile zhèduīlàndōumàile

tao bán hết. Đống đồ rác này tao cũng bán.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
24:47
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就把这房子 这院子jiù bǎ zhè fáng zi zhè yuàn zisẽ bán cái nhà này, cái sân này,
2我都卖了 这堆破烂我都卖了wǒ dōu mài le zhè duī pò làn wǒ dōu mài letao bán hết. Đống đồ rác này tao cũng bán.
3我让你永远别出来 你就死里边吧你wǒ ràng nǐ yǒng yuǎn bié chū lái nǐ jiù sǐ lǐ biān ba nǐTao để mày vĩnh viễn đừng ra. Mày chết luôn trong đó đi.

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
我还没找到机会感谢你呢
HSK 4
0:03s
wǒ hái méi zhǎo dào jī huì gǎn xiè nǐ netôi vẫn chưa có dịp cảm ơn cậu.

红酒一点点喝不醉的
HSK 5
0:03s
hóng jiǔ yì diǎn diǎn hē bù zuì deRượu vang một chút không say đâu.

看你有点上头啊 真不用我送你
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?

不了 我叫了车
HSK 1
0:03s
bù liǎo wǒ jiào le chēKhông, tôi đã gọi xe rồi.

他这身体吃得消吗
HSK 2
0:03s
tā zhè shēn tǐ chī de xiāo maCơ thể anh ta chịu nổi không nhỉ?