Cách dùng "我还在执行公务 下次吧" (wǒ hái zài zhí xíng gōng wù xià cì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我还在执行公务 下次吧
Tôi đang thi hành công vụ. Lần sau đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:41
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走啊 出去坐坐 | zǒu a chū qù zuò zuò | Đi nào, ra ngoài ngồi chút đi. |
| 2▶ | 我还在执行公务 下次吧 | wǒ hái zài zhí xíng gōng wù xià cì ba | Tôi đang thi hành công vụ. Lần sau đi. |
| 3 | 谢了 | xiè le | Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu kě néng shì zhuāng de méng zán men bù nánhắn có khả năng là giả vờ không? Lừa chúng ta thì không khó,

HSK 7
0:03s
nǐ méng zhuān yè de jīng shén kē dà fū bù róng yì banhưng lừa bác sĩ tâm thần chuyên nghiệp không dễ.

HSK 7
0:03s
tā fù qīn jiǎn yí gè suǒ wèi de shǎ nǚ rén lái jié hūn shēng ziBố hắn nhặt một người phụ nữ bị gọi là ngốc, để kết hôn sinh con,

HSK 7
0:03s
yào wǒ shuō zhè shòu hài rén yě bú shì shén me hǎo wán yìTheo tôi nạn nhân này cũng chẳng phải thứ tốt đẹp gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shén me dòng jìng dōu méi tīng dào zhēn méi tīng dào dāng shí wǒ men méi tīng dàochẳng nghe thấy động tĩnh gì. Thật không nghe thấy, lúc đó chúng tôi không nghe thấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn méi fǎ jiě shì de dōng xī tài duō leTrong này có quá nhiều thứ không thể giải thích







