Cách dùng "我还在执行公务 下次吧" (wǒ hái zài zhí xíng gōng wù xià cì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我还在执行公务 下次吧
Tôi đang thi hành công vụ. Lần sau đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
10:41
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走啊 出去坐坐 | zǒu a chū qù zuò zuò | Đi nào, ra ngoài ngồi chút đi. |
| 2▶ | 我还在执行公务 下次吧 | wǒ hái zài zhí xíng gōng wù xià cì ba | Tôi đang thi hành công vụ. Lần sau đi. |
| 3 | 谢了 | xiè le | Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
kàn nǐ yǒu diǎn shàng tou a zhēn bù yòng wǒ sòng nǐXem ra cậu hơi phấn khích rồi đấy. Thật không cần tôi đưa về?



