Cách dùng "我连他这个名字我都没听过" (wǒ lián tā zhè ge míng zì wǒ dōu méi tīng guò) trong hội thoại tiếng Trung
我连他这个名字我都没听过
Tôi ngay cả cái tên này cũng chưa từng nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
11:52
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陈大宁是谁我都不知道 我压根就不认识他 | chén dà níng shì shuí wǒ dōu bù zhī dào wǒ yā gēn jiù bù rèn shí tā | Trần Đại Ninh là ai tôi còn chẳng biết. Tôi hoàn toàn không quen hắn. |
| 2▶ | 我连他这个名字我都没听过 | wǒ lián tā zhè ge míng zì wǒ dōu méi tīng guò | Tôi ngay cả cái tên này cũng chưa từng nghe. |
| 3 | 谢文乐呢 | xiè wén lè ne | Còn Tạ Văn Lạc? |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
bú shì zhè shì gēn wǒ yì diǎn guān xì dōu méi yǒu aKhông phải. Chuyện này không liên quan gì đến tôi.

HSK 7
0:03s
rán hòu tā liàn hǎo le gěi wǒ lái yī diàn huà wǒ jiù qù lián yóu dài chērồi hắn luyện xong gọi điện cho tôi, tôi đến lấy cả mỡ lẫn xe

HSK 2
0:03s
wǒ jiù yì qǐ kāi zǒu wǒ zhī dào de jiù zhè xiē lerồi lái đi luôn. Tôi biết chỉ có thế.

HSK 5
0:03s
tā liàn yóu shá de quán bù dōu zài nà hòu yuàn lǐ touhắn luyện mỡ các thứ đều ở trong sân sau đó.

HSK 2
0:03s
zhè bú shì wǒ wǒ wǒ zhēn méi jiàn guò zhè ge dōng xīCái này, không phải. Tôi, tôi thật sự chưa thấy thứ này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù tā nà hòu yuàn wǒ dōu méi jìn qù guò nǐ men bù zhī dào aNgay cái sân sau nhà hắn tôi cũng chưa vào. Các anh không biết đâu,

HSK 4
0:03s
nà ge wǒ tiān tài nán wén le nà ge wèi acái đó, trời ơi, khó ngửi quá. Cái mùi đó ấy.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù nǐ zhè shǎ le bā jī de wǒ gēn nǐ shuō yī bèi zi ràng nǐ chū bù láiCái thằng ngốc nghếch như mày, tao nói cho mày biết, cả đời không cho mày ra.








